WinHSK

魅力四射

HSK6idioms
0 · Lv.1
mèishè

quyến rũ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. charming
  2. glamorous
  3. seductive
义项 idiomsHSK6

quyến rũ

charming

义项 idiomsHSK6

hào nhoáng

glamorous

义项 idiomsHSK6

quyến rũ

seductive

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan