WinHSK

魔术方块

HSK7-9n
0 · Lv.1
shùfāngkuài

Khối Rubik

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Rubik's cube
  2. magic cube
义项 nHSK7-9

Khối Rubik

Rubik's cube

义项 nHSK7-9

khối ma thuật

magic cube

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan