WinHSK

鳄鱼眼泪

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
èyǎnlèi

nước mắt cá sấu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻虚伪的同情或假慈悲,特指表面假装悲伤实则心怀不轨的行为
义项 idiomsHSK7-9

nước mắt cá sấu

比喻虚伪的同情或假慈悲,特指表面假装悲伤实则心怀不轨的行为

免费例句

不要被她的鳄鱼眼泪骗了。

Bùyào bèi tā de èyú yǎnlèi piàn le.

HSK6

Đừng bị nước mắt cá sấu của cô ấy lừa.

Don't be fooled by her crocodile tears.

他只是流几滴鳄鱼的眼泪罢了。

tā zhǐ shì liú jǐ dī è yú de yǎn lèi bà le.

HSK6

Anh ta chỉ rơi vài giọt nước mắt cá sấu thôi.

He's just shedding a few crocodile tears.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan