拼
鸠形鹄面
HSK1idioms 0 · Lv.1
jiūxínghúmiàn
gầy đét; gầy giơ xương; gầy trơ xương; gầy như que củi
gaunt and emaciated; skin and bones
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容人因饥饿而很瘦的样子 (鸠形:腹部低陷,胸骨突起;鹄面:脸上瘦得没有肉)
等级
义项 ①idioms≈HSK1
gầy đét; gầy giơ xương; gầy trơ xương; gầy như que củi
形容人因饥饿而很瘦的样子 (鸠形:腹部低陷,胸骨突起;鹄面:脸上瘦得没有肉)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分