拼
鸠形鹄面
HSK1idioms 0 · Lv.1
jiūxínghúmiàn
gầy đét; gầy giơ xương; gầy trơ xương; gầy như que củi
gaunt and emaciated; skin and bones
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
gầy đét; gầy giơ xương; gầy trơ xương; gầy như que củi
gaunt and emaciated; skin and bones