WinHSK

鹏程万里

HSK7-9
0 · Lv.1
péngchéng-wànlǐ

đầy triển vọng; tiền đồ xán lạn; tương lai rộng mở

make a roc's flight of ten thousand li at one jump—have a bright future; have a brilliant career

漢越 bằng trình vạn lí

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻前程远大
义项 idiomsHSK7-9

đầy triển vọng; tiền đồ xán lạn; tương lai rộng mở

比喻前程远大

免费例句

我祝福我的朋友鹏程万里。

wǒ zhù fú wǒ de péng you péng chéng wàn lǐ.

HSK6

Tôi chúc bạn tôi tiền đồ xán lạn.

I wish my friend a bright and prosperous future.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan