WinHSK

麻辣香锅

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiāngguō

lẩu xào cay

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. lẩu xào cay
义项 nHSK7-9

lẩu xào cay

lẩu xào cay

免费例句

麻辣香锅在夏季流行也就不足为奇了。

má là xiāng guō zài xià jì liú xíng yě jiù bù zú wéi qí le.

HSK5

Không có gì ngạc nhiên khi lẩu cay được ưa chuộng vào mùa hè.

It's no surprise that spicy hot pot is popular in summer.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan