拼
黄色炸药
HSK7-9n 0 · Lv.1
huángsèzhàyào
thuốc nổ TNT; thuốc nổ vàng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 烈性炸药,成分是三硝基甲苯,黄色结晶也叫梯恩梯
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thuốc nổ TNT; thuốc nổ vàng
烈性炸药,成分是三硝基甲苯,黄色结晶也叫梯恩梯
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thuốc nổ TNT; thuốc nổ vàng
thuốc nổ TNT; thuốc nổ vàng
烈性炸药,成分是三硝基甲苯,黄色结晶也叫梯恩梯