WinHSK

黄鳝鳝鱼

HSK3n
0 · Lv.1
huángshànshàn

lươn (Động vật dưới nước)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. lươn (Động vật dưới nước)
义项 nHSK3

lươn (Động vật dưới nước)

lươn (Động vật dưới nước)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan