拼
黑心食品
HSK7-9n 0 · Lv.1
hēixīnshípǐn
Thực phẩm bẩn, kém chất lượng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指不符合安全标准的食品,可能对健康有害。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Thực phẩm bẩn, kém chất lượng
指不符合安全标准的食品,可能对健康有害。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Thực phẩm bẩn, kém chất lượng
Thực phẩm bẩn, kém chất lượng
指不符合安全标准的食品,可能对健康有害。