WinHSK

黑色火药

HSK7-9n
0 · Lv.1
hēihuǒyào

thuốc súng đen; thuốc nổ đen (phát minh vào thời Đường, Trung Quốc.)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用75%的硝酸钾、10%的硫和15%的木炭混合制成的火药,黑色,粒状,爆炸时烟雾很大供军用、猎用和爆破用,也用来做花炮黑色火药是中国唐 朝时发明的
义项 nHSK7-9

thuốc súng đen; thuốc nổ đen (phát minh vào thời Đường, Trung Quốc.)

用75%的硝酸钾、10%的硫和15%的木炭混合制成的火药,黑色,粒状,爆炸时烟雾很大供军用、猎用和爆破用,也用来做花炮黑色火药是中国唐 朝时发明的

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan