拼
鼓舞人心
HSK6Thành ngữ phổ biến, Mang nghĩa tốt 0 · Lv.1
gǔwǔrénxīn
truyền cảm hứng, khích lệ tinh thần
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- truyền cảm hứng, khích lệ tinh thần
等级
义项 ①Thành ngữ phổ biến, Mang nghĩa tốt≈HSK6
truyền cảm hứng, khích lệ tinh thần
truyền cảm hứng, khích lệ tinh thần
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分