拼
手指头肚儿
HSK4n 0 · Lv.1
shǒuzhǐtoudùér
mặt đầu đốt ngón tay
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 手指末端有指纹的略微隆起的部分
等级
义项 ①n≈HSK4
mặt đầu đốt ngón tay
手指末端有指纹的略微隆起的部分
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
mặt đầu đốt ngón tay
mặt đầu đốt ngón tay
手指末端有指纹的略微隆起的部分