WinHSK

施工图

HSK7-9
0 · Lv.1
shīgōng

bản vẽ thi công; bản vẽ thiết kế thi công

construction drawing

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于指导施工的详细图纸
义项 HSK7-9

bản vẽ thi công; bản vẽ thiết kế thi công

用于指导施工的详细图纸

免费例句

工程师正在审核施工图。

HSK7-9

施工图必须精确无误。

HSK7-9

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan