WinHSK
返回查词
bǐng
ㄅㄧㄥˇ
HSK7-9n单字

Bính (Ngôi thứ ba trong thiên can)

漢越 bính

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 天干的第三位: 参看干支
  2. 火的别称
  3. 三级;C级

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

Bính (Ngôi thứ ba trong thiên can)

天干的第三位: 参看干支

有一天,甲把桔子给了丙,乙就不高兴了。

HSK5

”丙说:“一边下山,一边看风景,把这辈子的下坡路全走了,今后就一定顺了!

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

lửa

火的别称

义项 nHSK7-9

cấp 3; bậc C

三级;C级

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️