拼
丙酮
HSK1n 0 · Lv.1
bǐngtóng
a-xê-tôn (aceton, hợp chất hữu cơ CH3COCH3)
acetone [ 相关词条 ] 丙酮树脂 [名] acetone resin
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
a-xê-tôn (aceton, hợp chất hữu cơ CH3COCH3)
acetone [ 相关词条 ] 丙酮树脂 [名] acetone resin
认识每个字,再去看它们组成的词 →