WinHSK
返回查词
cóng
ㄘㄨㄥˊ
HSK7-9measure单字

bụi; cụm; lùm; chùm; khóm

crowd; collection 参见:论 丛 刀 丛 grove of bayonets

漢越 tòng, tùng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 生长在一起的草木
  2. 泛指聚集在一起的人或东西
  3. 聚集

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

bụi; cụm; lùm; chùm; khóm

生长在一起的草木

教室里有一群学生。

Jiàoshì lǐ yǒu yī qún xuéshēng.

HSK3

Trong lớp học có một nhóm học sinh.

There is a group of students in the classroom.

森林里有一丛竹子。

Sēnlín lǐ yǒu yī cóng zhúzi.

HSK5

Trong rừng có một bụi tre.

There is a clump of bamboo in the forest.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

đám; chùm; bọn

泛指聚集在一起的人或东西

义项 nHSK7-9

họ Tùng

义项 vHSK7-9

tụ tập; cụm lại; tập hợp; thu thập; mọc thành bụi

聚集

翠竹在屋后丛生。

Cuìzhú zài wū hòu cóngshēng.

HSK6

Cây tre xanh mọc thành bụi sau nhà.

Green bamboos grow in clusters behind the house.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️