拼
丛林
HSK7-9n 0 · Lv.1
cónglín
rừng; rừng cây
Buddhist monastery; Daoist/Taoist temple [ 相关词条 ] 丛林法则 [名] jungle law; law of the jungle 丛林黄热病 [名] [医学] jungle yellow fever 丛林战 [名] [军事] jungle war/warfare
漢越 tùng lâm
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分