返回查词 严肃yánsùHSK5nghiêm; nghiêm túc; nghiêm nghị; nghiêm minh; nghiêm trang (tính tình, biểu cảm, không khí...)严格yángéHSK4nghiêm; nghiêm ngặt; nghiêm khắc; chặt chẽ严重yánzhòngHSK4nghiêm trọng严厉yánlìHSK6nghiêm; nghiêm khắc; cứng rắn严谨yánjǐnHSK7-9chặt chẽ; cẩn thận; nghiêm khắc; cẩn trọng; nghiêm ngặt严峻yánjùnHSK7-9nghiêm túc; nghiêm khắc; gay gắt尊严zūnyánHSK7-9danh dự; nhân phẩm; phẩm giá严密yánmìHSK7-9kín; kín đáo庄严zhuāngyánHSK7-9trang nghiêm; trang trọng严禁yánjìnHSK6nghiêm cấm
严
yán
ㄧㄢˊHSK4adj单字
kín; chặt; chặt chẽ
tight; close 参见: 严 紧; 严 密
漢越 nghiêm
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 严密;紧密
- 严厉;严格
- 厉害;程度深
- 指父亲
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK4
kín; chặt; chặt chẽ
严密;紧密
他嘴严,从来不乱说。
Tā zuǐ yán, cónglái bù luàn shuō.
≈HSK5
Anh ấy rất kín miệng, xưa nay chưa nói bậy bao giờ.
He is tight-lipped and never talks nonsense.
因为竹子在春夏长得太散漫,只有到了冬天,气温骤冷,天天‘风刀霜剑严相逼’,它的质地才会改变,做成笛子吹起来才不会走调。
≈HSK5
义项 ②adj≈HSK4
nghiêm khắc; nghiêm trang
严厉;严格
义项 ③adj≈HSK4
rất; vô cùng
厉害;程度深
义项 ④n≈HSK4
cha; phụ thân
指父亲
义项 ⑤n≈HSK4
họ Nghiêm
姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️