WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
严重
HSK4
adj
0 · Lv.1
yánzhòng
nghiêm trọng
漢越 nghiêm trọng
字解构
Phân tích chữ
严
yán
HSK4
kín; chặt; chặt chẽ
重
chóng
多音
HSK4
trùng; lặp; nhắc lại; lặp đi lặp lại / xếp; xếp chồng lên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
严重化
yán zhòng huà
HSK4
quan trọng hoá; nghiêm trọng hóa; làm cho nghiêm trọng hơn
严重地
yán zhòng dì
HSK4
xiểng liểng; nghiêm trọng; một cách nghiêm trọng
严重惺
yán zhòng xīng
HSK4
tính nghiêm trọng
严重关切
yán zhòng guān qiè
HSK7-9
quan ngại sâu sắc
严重危害
yán zhòng wēi hài
HSK5
nguy hiểm nghiêm trọng
严重后果
yán zhòng hòu guǒ
HSK5
hậu quả nghiêm trọng
严重掉漆
yán zhòng diào qī
HSK7-9
bong sơn nghiêm trọng
严重问题
yán zhòng wèn tí
HSK4
vấn đề nghiêm trọng
日趋严重
rì qū yán zhòng
HSK7-9
ngày càng nghiêm trọng
病情严重
bìng qíng yán zhòng
HSK5
Tình trạng nghiêm trọng; bệnh tình nghiêm trọng; Tình trạng bệnh nặng Tình trạng bệnh rất nghiêm trọng, có thể cần điều trị khẩn cấp.
查词
复习
真题
工具
我的