返回查词 美丽měilìHSK4đẹp; xinh đẹp; đẹp đẽ玛丽mǎ lìHSK4Mary (tên riêng)绚丽xuànlìHSK4đẹp; rực rỡ; tươi đẹp华丽huálìHSK7-9hoa lệ; lộng lẫy; tráng lệ; đẹp đẽ và rực rỡ秀丽xiùlìHSK7-9thanh tú; xinh đẹp壮丽zhuànglìHSK7-9tráng lệ; lộng lẫy; hùng vĩ艳丽yànlìHSK7-9tươi đẹp; xinh đẹp; diễm lệ丽江lì jiāngHSK4Lệ Giang (tên một thành phố ở Trung Quốc)丽丽lì lìHSK4Lili (tên của một con ngựa tốt)靓丽liàng lìHSK4Đài Loan
丽
lì
ㄌㄧˋHSK4n单字
đẹp; lệ; mỹ lệ; đẹp đẽ; xinh đẹp
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 丽水 (Líshuǐ) ,地名,在浙江
- 高丽 (Gāolí) ,朝鲜历史上的王朝,中国过去沿用指朝鲜
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK4
Lệ Thủy
丽水 (Líshuǐ) ,地名,在浙江
:小丽好像有点儿不开心,你不该跟她开这样的玩笑。
≈HSK4
大学毕业以后,李丽和好朋友陈慧一起找了一套房子,房费一人出一半儿,既省钱又可以有个伴儿,挺好的。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK4
Cao Li
高丽 (Gāolí) ,朝鲜历史上的王朝,中国过去沿用指朝鲜
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️