拼
华丽
HSK7-9adj 0 · Lv.1
huálì
hoa lệ; lộng lẫy; tráng lệ; đẹp đẽ và rực rỡ
magnificent; resplendent; gorgeous 华丽 的宫殿 magnificent/splendid palace 华丽 的辞藻 flowery/ornate language 服饰 华丽 be gorgeously dressed and richly ornamented [ 相关词条 ] 华丽夺目 glittering; resplendent; dazzling
漢越 hoa lệ
字解构
Phân tích chữ华huá多音HSK5sáng; sáng sủa; rực rỡ; lộng lẫy / phồn thịnh; phồn hoa丽lìHSK4đẹp; lệ; mỹ lệ; đẹp đẽ; xinh đẹp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分