返回查词 乃至nǎizhìHSK7-9thậm chí; cả đến; ngay cả; ngay đến; cho đến; đến nỗi乃是nǎi shìHSK7-9là; thì là乃尔nǎi ěrHSK7-9như vậy; như thế; giống thế; lại như thế欸乃ǎi nǎiHSK7-9bì bõm (tiếng mái chèo khua nước)无乃wú nǎiHSK7-9phải chăng (phó từ dùng trong câu phản vấn, gần giống 岂不是 nhưng khẩu khí khá hoà hoãn)西乃xī nǎiHSK7-9Sinai; Tây Nãi; Sữa tươi乃东nǎi dōngHSK7-9Huyện Nãi Đông康乃馨kāng nǎi xīnHSK7-9hoa cẩm chướng木乃伊mù nǎi yīHSK7-9xác ướp (của người Ai Cập thời cổ)美乃滋měi nǎi zīHSK7-9mayonnaise (một loại nước sốt)
乃
nǎi
ㄋㄞˇHSK7-9adv单字
bèn; liền; do đó
your 乃 兄 your brother 乃 翁 your father
漢越 nãi
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 于是
- 表示判断,相当于“是、就是、实在是”
- 才
- 人称代词;你的(有时也用于第三人称)
义项
Nghĩa义项 ①conj≈HSK7-9
bèn; liền; do đó
于是
他是我多年的老朋友。
Tā shì wǒ duōnián de lǎo péngyou.
≈HSK3
Anh ấy là bạn thân nhiều năm của tôi.
He is my old friend of many years.
你的梦想我支持。
Nǐ de mèngxiǎng wǒ zhīchí.
≈HSK4
Tôi ủng hộ ước mơ của bạn.
I support your dream.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adv≈HSK7-9
là; chính là
表示判断,相当于“是、就是、实在是”
义项 ③adv≈HSK7-9
mới; chỉ khi; có thể mới
才
义项 ④pro≈HSK7-9
anh; ngươi; mày; của bạn; của hắn
人称代词;你的(有时也用于第三人称)
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️