WinHSK
返回查词
nǎi
ㄋㄞˇ
HSK7-9adv单字

bèn; liền; do đó

your 乃 兄 your brother 乃 翁 your father

漢越 nãi

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 于是
  2. 表示判断,相当于“是、就是、实在是”
  3. 人称代词;你的(有时也用于第三人称)

义项

Nghĩa
义项 conjHSK7-9

bèn; liền; do đó

于是

他是我多年的老朋友。

Tā shì wǒ duōnián de lǎo péngyou.

HSK3

Anh ấy là bạn thân nhiều năm của tôi.

He is my old friend of many years.

你的梦想我支持。

Nǐ de mèngxiǎng wǒ zhīchí.

HSK4

Tôi ủng hộ ước mơ của bạn.

I support your dream.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 advHSK7-9

là; chính là

表示判断,相当于“是、就是、实在是”

义项 advHSK7-9

mới; chỉ khi; có thể mới

义项 proHSK7-9

anh; ngươi; mày; của bạn; của hắn

人称代词;你的(有时也用于第三人称)

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️