WinHSK

木乃伊

HSK1n
0 · Lv.1
nǎi

xác ướp (của người Ai Cập thời cổ)

mummy 发掘 木乃伊 excavate a mummy 把尸体制成 木乃伊 mummify a dead body

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50