拼
木乃伊
HSK1n 0 · Lv.1
mùnǎiyī
xác ướp (của người Ai Cập thời cổ)
mummy 发掘 木乃伊 excavate a mummy 把尸体制成 木乃伊 mummify a dead body
漢越
字解构
Phân tích chữ木mùHSK5cây; cây cối乃nǎiHSK7-9bèn; liền; do đó伊yīHSK1kia; nào; ấy; lúc nào (trợ từ, dùng trước từ và đoản ngữ)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分