返回查词 什么shénmeHSK1cái gì怎么zěnmeHSK1thế nào, sao, làm sao这么zhèmeHSK2như thế; như vậy; thế này; làm vậy那么nàmeHSK2như vậy; như thế; thế đó; thế đấy; như thế đấy多么duōmeHSK4biết bao; thật (dùng trong câu cảm thán)甚么shèn meHSK4gì; cái gì (biến thể của 什么)要么yàomeHSK6hoặc là特么tè meHSK3mẹ nó; mẹ kiếp; vãi (câu chửi thề)么么me meHSK1Hôn (âm thanh)肿么zhǒng meHSK6làm sao
么
me
ㄇㄜ˙HSK1part, suff单字
(trợ từ nghi vấn, dùng trong 什么 cái gì, 怎么 thế nào)
漢越 ma
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用在“什么”“怎么”等疑问词里
义项
Nghĩa义项 ①part, suff≈HSK1
(trợ từ nghi vấn, dùng trong 什么 cái gì, 怎么 thế nào)
他怎么这么生气?
Tā zěnme zhème shēngqì?
≈HSK2
Sao anh ấy lại tức giận thế?
Why is he so angry?
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️