WinHSK
返回查词
me
ㄇㄜ˙
HSK1part, suff单字

(trợ từ nghi vấn, dùng trong 什么 cái gì, 怎么 thế nào)

漢越 ma

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用在“什么”“怎么”等疑问词里

义项

Nghĩa
义项 part, suffHSK1

(trợ từ nghi vấn, dùng trong 什么 cái gì, 怎么 thế nào)

他怎么这么生气?

Tā zěnme zhème shēngqì?

HSK2

Sao anh ấy lại tức giận thế?

Why is he so angry?

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️