WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
这么
HSK2
pro
0 · Lv.1
zhème
như thế; như vậy; thế này; làm vậy
漢越 giá ma
字解构
Phân tích chữ
这
zhè
HSK1
đây, này, cái này
么
me
HSK1
(trợ từ nghi vấn, dùng trong 什么 cái gì, 怎么 thế nào)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
这么些
zhè me xiē
HSK2
nhiều... thế này; ngần này (chỉ số lượng lớn)
这么多
zhè me duō
HSK2
nhiều thế; nhiều như vậy; nhiều như thế này
这么挑
zhè me tiāo
HSK5
Kén chọn như thế; kén như thế; thế này kén chọn
这么样
zhè me yàng
HSK2
như vậy; như thế; thế này
这么着
zhè me zhāo
HSK2
thế này; như thế này (thường chỉ động tác hoặc tình hình)
这么说
zhè me shuō
HSK2
nói như thế; nói như vậy
这么点儿
zhè me diǎn er
HSK2
ít như vậy; ít thế này; một tí thế này
查词
复习
真题
工具
我的