chính nghĩa; công lý; nghĩa khí; nghĩa
meaning; significance 参见:词 义 ; 定 义 ; 歧 义
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 正义
- 旧指合乎伦理道德的人际关系;今指人与人之间的感情联系
- 意义
- 姓
- 因抚养或拜认而成为亲属的
- 人工制造的 (人体的部分)
- 符合正义或大众利益的
- 个人不获取报酬,所得收入用于公益事业的
义项
Nghĩachính nghĩa; công lý; nghĩa khí; nghĩa
正义
他们之间的情义很深。
Tāmen zhījiān de qíngyì hěn shēn.
Tình nghĩa giữa họ rất sâu đậm.
The bond of friendship between them is very deep.
他是一个很有义气的人。
Tā shì yī gè hěn yǒu yìqì de rén.
Anh ấy là một người rất có nghĩa khí.
He is a person with a strong sense of loyalty.
tình nghĩa; tình (quan hệ)
旧指合乎伦理道德的人际关系;今指人与人之间的感情联系
ý nghĩa; nghĩa
意义
họ Nghĩa
姓
nuôi
因抚养或拜认而成为亲属的
nhân tạo; giả tạo; giả
人工制造的 (人体的部分)
đúng đắn; chính nghĩa
符合正义或大众利益的
他的选择很正确。
Tā de xuǎnzé hěn zhèngquè.
Sự lựa chọn của anh ấy rất đúng đắn.
His choice is very correct.
他的做法很正义。
Tā de zuòfǎ hěn zhèngyì.
Cách làm của anh ấy rất chính nghĩa.
His approach is very just.
tình nguyên viên; từ thiện; tự nguyện
个人不获取报酬,所得收入用于公益事业的
他是一名义警。
Tā shì yī míng yìjǐng.
Anh ấy là một cảnh sát tự nguyện.
He is a volunteer police officer.
Tình huống & hội thoại
您作为女性拍卖师,从女性的视角怎么…HSK6
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️