WinHSK

褒义

HSK7-9n
0 · Lv.1
bāo

nghĩa tốt; ý nghĩa tốt; ý nghĩa tích cực; ý nghĩa khen ngợi

commendatory/complimentary sense; laudatory meaning [ 相关词条 ] 褒义词 [名] commendatory term/word

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50