返回查词 炼乳liàn rǔHSK7-9sữa đặc哺乳bǔrǔHSK7-9cho con bú; nuôi bằng sữa mẹ (dùng sữa mẹ để nuôi dưỡng)乳液rǔ yèHSK7-9nhũ tương; kem dưỡng da乳房rǔfánɡHSK7-9vú; ngực; bầu vú; bầu ngực乳酪rǔ làoHSK7-9phô mai; sữa đặc; váng sữa乳胶rǔ jiāoHSK7-9keo sữa; keo dán gỗ; cao su乳汁rǔzhīHSK7-9sữa; sữa mẹ (sữa tiết ra từ tuyến sữa)乳头rǔ tóuHSK7-9núm vú; núm母乳mǔ rǔHSK7-9sữa mẹ腐乳fǔ rǔHSK7-9đậu nhự; đậu phụ nhự; chao; đậu chao
乳
rǔ
ㄖㄨˇHSK7-9adj, n, v单字
sinh sản; sinh đẻ
give birth to; multiply
漢越 nhũ
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 生殖
- 奶汁
- 像奶汁的东西
- 乳房
- 初生的 (动物)
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
sinh sản; sinh đẻ
生殖
每天都喝豆浆。
Měitiān dōu hē dòujiāng.
≈HSK4
Mỗi ngày đều uống sữa đậu nành.
I drink soy milk every day.
婴儿靠吃母乳长大。
yīng ér kào chī mǔ rǔ zhǎng dà.
≈HSK5
Em bé bú sữa mẹ để lớn lên.
Babies grow up by drinking breast milk.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
sữa
奶汁
婴儿爱喝母乳。
yīng ér ài hē mǔ rǔ.
≈HSK5
Em bé thích uống sữa mẹ.
Babies love to drink breast milk.
义项 ③n≈HSK7-9
sữa (chất lỏng giống như sữa)
像奶汁的东西
义项 ④n≈HSK7-9
vú
乳房
义项 ⑤adj≈HSK7-9
mới sinh; mới nở; sơ sinh (động vật)
初生的 (动物)
乳猪在圈里睡觉。
Rǔzhū zài juàn lǐ shuìjiào.
≈HSK6
Heo sữa đang ngủ trong chuồng.
The suckling pig is sleeping in the pen.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️