拼
哺乳
HSK7-9v 0 · Lv.1
bǔrǔ
cho con bú; nuôi bằng sữa mẹ (dùng sữa mẹ để nuôi dưỡng)
漢越 bộ nhũ
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cho con bú; nuôi bằng sữa mẹ (dùng sữa mẹ để nuôi dưỡng)
认识每个字,再去看它们组成的词 →