返回查词 给予jǐyǔHSK6dành; cho; đưa cho; đưa ra; cho đi; cung cấp; dành cho赋予fùyǔHSK6giao cho; trao cho; giao phó (nhiệm vụ, sứ mệnh quan trọng)予以yǔyǐHSK7-9cho; giúp cho授予shòuyǔHSK7-9trao tặng (huân chương, phần thưởng, học vị, bằng vinh dự)赐予cìyǔHSK7-9thưởng; tặng; ban tặng; ban thưởng; ban cho寄予jìyǔHSK6ký thác; gởi gắm; đặt hy vọng不予bù yǔHSK7-9không cho; không tiếp nhận; không chấp thuận赠予zèng yǔHSK6tặng准予zhǔn yǔHSK6cho phép把予bǎ yǔHSK6cho; mang cho; đem cho
读音
予
yǔ
ㄩˇHSK6pro单字多音
cho
I; me 参见: 予 取 予 求
漢越 dư, dữ
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 给
义项
Nghĩa义项 ①pro≈HSK6
cho
给
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️