返回查词 龙井lóng jǐngHSK6trà Long Tỉnh (loại trà ở vùng Long Tỉnh, Hàng Châu, tỉnh Chiết Giang, Trung Quốc)井然jǐng ránHSK6ngay ngắn; phẳng phiu; ngăn nắp; có trật tự市井shì jǐngHSK6phố phường; chợ水井shuǐjǐnɡHSK6giếng nước井喷jǐng pēnHSK6giếng phun天井tiānjǐnɡHSK6sân nhà; sân vườn打井dǎ jǐngHSK6Khoan giếng; Đào giếng深井shēn jǐngHSK6giếng sâu井底jǐng dǐHSK6Đáy giếng矿井kuànɡjǐnɡHSK6giếng mỏ; hầm lò
井
jǐng
ㄐㄧㄥˇHSK6n单字
giếng; giếng nước
well 参见:枯 井 ;水 井 ;落 井 下石;坐 井 观天
漢越 tỉnh
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 从地面往下凿成的能取水的深洞,洞壁多砌上砖石
- 形状象井的
- 乡里或人口聚居的地方
- 二十八宿之一
- 姓
- 形容整齐
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK6
giếng; giếng nước
从地面往下凿成的能取水的深洞,洞壁多砌上砖石
他们挖了两口井。
tā men wā le liǎng kǒu jǐng
≈HSK3
Họ đào hai cái giếng.
They dug two wells.
那儿有一口井。
nàr yǒu yī kǒu jǐng
≈HSK3
Ở đó có một cái giếng.
There is a well over there.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK6
giếng; hầm; lò; (hình dạng giống như giếng)
形状象井的
义项 ③n≈HSK6
quê; cụm dân cư
乡里或人口聚居的地方
义项 ④n≈HSK6
sao Tỉnh
二十八宿之一
义项 ⑤n≈HSK6
họ Tỉnh
姓
这位女士姓井。
Zhè wèi nǚshì xìng Jǐng.
≈HSK6
Người phụ nữ này họ Tỉnh.
This lady's surname is Jing.
义项 6adj≈HSK6
ngay ngắn; ngăn nắp; gọn gàng; chỉnh tề
形容整齐
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️