WinHSK

深井

HSK6n
0 · Lv.1
shēnjǐng

giếng sâu

deep well [ 相关词条 ] 深井泵 [名] deep-well pump

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan