WinHSK
返回查词
ㄧㄚˋ
HSK4adj, n单字

hơi kém; thua kém

漢越 á

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 较差
  2. 次一等
  3. 原子价较低的;酸根或化合物中少含一个氢原子或氧原子的
  4. 指亚洲

义项

Nghĩa
义项 adjHSK4

hơi kém; thua kém

较差

这个城市不亚于其他大都市。

Zhège chéngshì bú yà yú qítā dà dūshì.

HSK5

Thành phố này không hề kém các đô thị lớn khác.

This city is not inferior to other big cities.

在武汉进行的男篮亚锦赛上,人们很关注担任解说嘉宾的姚明。

HSK5

义项 adjHSK4

thứ hai; kém một bậc; á; cận

次一等

义项 adjHSK4

gốc (trong gốc a-xít hoặc trong hợp chất thiếu một nguyên tử hy-đrô hay một nguyên tử ô-xy)

原子价较低的;酸根或化合物中少含一个氢原子或氧原子的

义项 nHSK4

Châu Á

指亚洲

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️