返回查词 亚洲YàzhōuHSK4Châu Á亚军yàjūnHSK6á quân三亚sān yàHSK4Tam Á (thành phố cực nam của đảo Hải Nam, Trung Quốc.)亚太yà tàiHSK4khu vực Châu Á - Thái Bình Dương亚麻yàmáHSK4cây đay; lanh东亚dōng yàHSK4Đông Á (phía đông Châu Á, bao gồm, Trung Quốc, Triều Tiên, Hàn Quốc, Mông Cổ và Nhật Bản...)亚裔yà yìHSK7-9Người gốc Á亚州yà zhōuHSK6Một châu trong ngũ đại châu.
§ Xem á tế á 亞細亞.南亚nán yàHSK4Nam Á; khu vực Nam Á亚运yà yùnHSK4Đại hội thể thao châu Á
亚
yà
ㄧㄚˋHSK4adj, n单字
hơi kém; thua kém
漢越 á
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 较差
- 次一等
- 原子价较低的;酸根或化合物中少含一个氢原子或氧原子的
- 指亚洲
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK4
hơi kém; thua kém
较差
这个城市不亚于其他大都市。
Zhège chéngshì bú yà yú qítā dà dūshì.
≈HSK5
Thành phố này không hề kém các đô thị lớn khác.
This city is not inferior to other big cities.
在武汉进行的男篮亚锦赛上,人们很关注担任解说嘉宾的姚明。
≈HSK5
义项 ②adj≈HSK4
thứ hai; kém một bậc; á; cận
次一等
义项 ③adj≈HSK4
gốc (trong gốc a-xít hoặc trong hợp chất thiếu một nguyên tử hy-đrô hay một nguyên tử ô-xy)
原子价较低的;酸根或化合物中少含一个氢原子或氧原子的
义项 ④n≈HSK4
Châu Á
指亚洲
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️