WinHSK

东亚

HSK4n
0 · Lv.1
dōng

Đông Á (phía đông Châu Á, bao gồm, Trung Quốc, Triều Tiên, Hàn Quốc, Mông Cổ và Nhật Bản...)

East Asia [ 相关词条 ] 东亚经济圈 [名] East Asia Economic Circle 东亚运动会 [名] East Asia Games

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50