WinHSK
返回查词
qīn
ㄑㄧㄣ
HSK4adj, v单字

hôn; thơm

personally; in person 参见: 亲 口; 亲 手; 亲 自

漢越 thân

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 亲家

义项

Nghĩa
义项 nHSK4

thông gia; sui gia

亲家

爸爸亲了亲他的脸颊。

Bàba qīn le qīn tā de liǎnjiá.

HSK4

Bố hôn nhẹ lên má anh ấy.

Dad kissed him on the cheek.

小孩吧唧亲了一下妈妈。

Xiǎohái bājī qīn le yīxià māma.

HSK4

Đứa trẻ chụt một cái lên má mẹ.

The child gave his mom a smack on the cheek.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️