拼
亲切
HSK5adj 0 · Lv.1
qīnqiè
thân cận; thân mật; thân thiết; thân thiện; thân thương; thân ái; gần gũi
漢越 thân thiết
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thân cận; thân mật; thân thiết; thân thiện; thân thương; thân ái; gần gũi
认识每个字,再去看它们组成的词 →