WinHSK
返回查词
shén
ㄕㄣˊ
HSK1pro单字

(dùng trong 什么 = cái gì)

sundries 参见:家 什

漢越 thập

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用在“什么”里

义项

Nghĩa
义项 proHSK1

(dùng trong 什么 = cái gì)

我什么都没学会。

wǒ shén me dōu méi xué huì.

HSK2

Tôi chẳng học được cái gì cả.

I didn't learn anything.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️