拼
什件儿
HSK1pro 0 · Lv.1
shíjiàner
món lòng (gà, vịt)
metal accessories fixed on trunks, carriages, swords, etc 黄铜 什件儿 brass accessories
漢越
字解构
Phân tích chữ什shénHSK1(dùng trong 什么 = cái gì)件jiànHSK1chiếc, kiện, cái, vụ儿érHSK1con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分