WinHSK
返回查词
zǎi
ㄗˇ
HSK4n单字

con; non (gia súc; gia cầm)

young man 参见:牛 仔

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 责任;负担

义项

Nghĩa
义项 nHSK4

gánh nặng; trách nhiệm

责任;负担

每个人都有自己的责任。

Měi gè rén dōu yǒu zìjǐ de zérèn.

HSK3

Mỗi người đều có trách nhiệm của riêng mình.

Everyone has their own responsibilities.

他一个人扛起了所有责任。

Tā yī gè rén káng qǐ le suǒyǒu zérèn.

HSK4

Anh ấy một mình gánh vác tất cả trách nhiệm.

He took on all the responsibility alone.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️