返回查词 仔细zǐxìHSK4tỉ mỉ; kỹ lưỡng; kỹ càng, tinh vi; cặn kẽ蚵仔kē zǎiHSK4nghêu con公仔gōng zǎiHSK4đồ chơi nhồi bông马仔mǎ zǎiHSK4thuộc hạ; tay sai仔鸡zǎi jīHSK4gà con; gà mới nở湾仔wān zǎiHSK7-9Wan Chai蛤仔há zǎiHSK4con ngêu; nghêu; sò nhỏ肠仔cháng zǎiHSK6Ruột non (thường dùng trong ẩm thực)仔猪zǐ zhūHSK5heo con; lợn con; heo sữa仔肩zǎi jiānHSK6bổn phận; trách nhiệm
仔
zǎi
ㄗˇHSK4n单字
con; non (gia súc; gia cầm)
young man 参见:牛 仔
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 责任;负担
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK4
gánh nặng; trách nhiệm
责任;负担
每个人都有自己的责任。
Měi gè rén dōu yǒu zìjǐ de zérèn.
≈HSK3
Mỗi người đều có trách nhiệm của riêng mình.
Everyone has their own responsibilities.
他一个人扛起了所有责任。
Tā yī gè rén káng qǐ le suǒyǒu zérèn.
≈HSK4
Anh ấy một mình gánh vác tất cả trách nhiệm.
He took on all the responsibility alone.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️