WinHSK

仔细

HSK4adj
0 · Lv.1
zǐxì

tỉ mỉ; kỹ lưỡng; kỹ càng, tinh vi; cặn kẽ

frugal; economical 日子过得 仔细 be frugal of one's expenses; live with frugality

漢越 tử tế

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50