WinHSK
返回查词
ㄈㄨˋ
HSK4v单字

chi; nộp; trả (tiền)

hand/turn over (to); commit to

漢越 phó

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 给 (钱)
  2. 交给

义项

Nghĩa
义项 vHSK4

chi; nộp; trả (tiền)

给 (钱)

今天我得去付孩子的学费。

jīn tiān wǒ děi qù fù hái zi de xué fèi

HSK3

Hôm nay tôi phải đi nộp học phí cho con.

Today I have to go pay my child's tuition.

今天的饭钱我出,车费由你付。

jīn tiān de fàn qián wǒ chū, chē fèi yóu nǐ fù

HSK3

Tiền cơm hôm nay tôi trả, còn tiền xe bạn trả.

I'll pay for today's meal, and you pay for the transportation.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK4

nộp; đưa cho; gửi gắm; giao cho; giao phó

交给

义项 nHSK4

họ Phó

他爸爸姓付。

tā bà ba xìng fù

HSK3

Bố anh ấy họ Phó.

His father's surname is Fu.

Tình huống & hội thoại

我的信用卡不见了。HSK4
我的信用卡不见了。
你最后一次用它是什么时候?
刚才买照相机用它付过款,之后就没用过。
咱们回去看看,也许就是丢在那里了。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️