WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
付款
HSK7-9
v, sv
0 · Lv.1
fùkuǎn
trả tiền; thanh toán
漢越 phó khoản
字解构
Phân tích chữ
付
fù
HSK4
chi; nộp; trả (tiền)
款
kuǎn
HSK5
chân thành; khẩn thiết
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
代付款
dài fù kuǎn
HSK7-9
trả thay; thanh toán hộ; thanh toán thay
暂付款
zàn fù kuǎn
HSK7-9
khoản tạm ứng; khoản chi tạm thời
预付款
yù fù kuǎn
HSK5
tiền tạm ứng
首付款
shǒu fù kuǎn
HSK7-9
tiền trả trước
付款授权
fù kuǎn shòu quán
HSK7-9
thanh toán ủy quyền
付款方式
fù kuǎn fāng shì
HSK7-9
phương thức thanh toán
付款条件
fù kuǎn tiáo jiàn
HSK7-9
Điều kiện thanh toán
分期付款
fēn qī fù kuǎn
HSK7-9
trả góp; thanh toán từng đợt
延期付款
yán qī fù kuǎn
HSK7-9
hoãn thanh toán
货到付款
huò dào fù kuǎn
HSK5
thanh toán khi nhận hàng
查词
复习
真题
工具
我的