WinHSK
返回查词
xiān
ㄒㄧㄢ˙
HSK7-9n单字

tiên; thần tiên

god or divinity; master 诗 仙 immortal poet 酒 仙 great drinker 剑 仙 master swordsman

漢越 tiên

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 仙人;神仙海云

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

tiên; thần tiên

仙人;神仙海云

他想成仙。

Tā xiǎng chéng xiān.

HSK6

Anh ta muốn thành tiên.

He wants to become an immortal.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️