拼
仙境
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiānjìnɡ
cõi tiên; bồng lai; tiên cảnh; cảnh tiên; thiên đường
fairyland; wonderland; paradise 人间 仙境 fairyland on earth
漢越 tiên cảnh
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cõi tiên; bồng lai; tiên cảnh; cảnh tiên; thiên đường
fairyland; wonderland; paradise 人间 仙境 fairyland on earth
认识每个字,再去看它们组成的词 →