WinHSK
返回查词
jià
ㄐㄧㄚˋ
HSK4part单字

giá cả; giá tiền; giá

valence 参见:共 价 ;原子 价

漢越 giá

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用在独立成句的否定副词后面,加强语气
  2. 用在状语与动词或形容词之间,相当于“地”

义项

Nghĩa
义项 partHSK4

đấy; như vậy; như thế (dùng sau phó từ phủ định để để nhấn mạnh ngữ khí)

用在独立成句的否定副词后面,加强语气

她认真地做功课。

tā rènzhēn de zuò gōngkè.

HSK3

Cô ấy chăm chỉ làm bài tập.

She does her homework seriously.

妈妈着急地找东西。

māma zháojí de zhǎo dōngxi.

HSK3

Mẹ lo lắng tìm đồ vật.

Mom is anxiously looking for something.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 partHSK4

(chỉ cách thức hoặc trạng thái của hành động)

用在状语与动词或形容词之间,相当于“地”

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️