返回查词 价格jiàgéHSK4giá; giá cả; giá tiền评价píngjiàHSK5đánh giá; nhận xét价值jiàzhíHSK5giá trị (hàng hoá)价钱jiàqiánHSK4giá; giá cả; giá tiền代价dàijiàHSK6trả giá; cái giá廉价liánjiàHSK7-9giá rẻ; hạ giá; rẻ mạt; rẻ rúng; rẻ tiền降价jiàngjiàHSK4hạ giá; giảm giá砍价kǎn jiàHSK6mặc cả; thương lượng giá cả报价bào jiàHSK4báo giá减价jiǎn jiàHSK4giảm giá; hạ giá
价
jià
ㄐㄧㄚˋHSK4part单字
giá cả; giá tiền; giá
valence 参见:共 价 ;原子 价
漢越 giá
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用在独立成句的否定副词后面,加强语气
- 用在状语与动词或形容词之间,相当于“地”
义项
Nghĩa义项 ①part≈HSK4
đấy; như vậy; như thế (dùng sau phó từ phủ định để để nhấn mạnh ngữ khí)
用在独立成句的否定副词后面,加强语气
她认真地做功课。
tā rènzhēn de zuò gōngkè.
≈HSK3
Cô ấy chăm chỉ làm bài tập.
She does her homework seriously.
妈妈着急地找东西。
māma zháojí de zhǎo dōngxi.
≈HSK3
Mẹ lo lắng tìm đồ vật.
Mom is anxiously looking for something.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②part≈HSK4
(chỉ cách thức hoặc trạng thái của hành động)
用在状语与动词或形容词之间,相当于“地”
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️