WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
价格
HSK4
n
0 · Lv.1
jiàgé
giá; giá cả; giá tiền
漢越 giá cách
字解构
Phân tích chữ
价
jià
HSK4
giá cả; giá tiền; giá
格
gé
HSK4
ô vuông; ô
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
价格战
jià gé zhàn
HSK5
cuộc chiến giá cả
价格标
jià gé biāo
HSK4
Tem giá cả; giá cả; nhãn giá
价格表
jià gé biǎo
HSK4
biểu giá; bảng giá
价格谈判
jià gé tán pàn
HSK6
Đàm phán giá cả
优惠价格
yōu huì jià gé
HSK5
giá ưu đãi
到岸价格
dào àn jià gé
HSK6
giá CIF
批发价格
pī fā jià gé
HSK4
Giá bán buôn, giá sỉ
比较价格
bǐ jiào jià gé
HSK4
giá không đổi; giá bất biến
离岸价格
lí àn jià gé
HSK6
Giá fob, giá giao hàng trên tàu,giá rời cảng, giá không tính phí vận chuyển
规定价格
guī dìng jià gé
HSK4
Đặt giá cố định
查词
复习
真题
工具
我的