返回查词 起伏qǐfúHSK7-9nhấp nhô伏笔fú bǐHSK7-9mở đầu; tiền đề; khởi đầu (cho tình tiết phía sau)潜伏qiánfúHSK7-9ẩn nấp; mai phục; ẩn náu; tiềm ẩn埋伏máifúHSK7-9mai phục; phục kích光伏guāng fúHSK7-9Năng lượng mặt trời (PV)伏羲fú xīHSK7-9Phục Hy (nhân vật trong truyền thuyết cổ đại Trung Quốc)伏特fútèHSK7-9Vôn; von蛰伏zhé fúHSK7-9ngủ đông; giấc ngủ mùa đông三伏sān fúHSK7-9tam phục; mùa nóng (chỉ thời kì nóng nhất trong năm, sơ phục: 10 ngày, tính từ canh thứ ba sau Hạ Chí; trung phục: 20 ngày, tính từ canh thứ tư sau Hạ Chí; mạt phục: 10 ngày, tính từ canh thứ nhất sau Lập Thu); mùa nóng伏案fú ànHSK7-9dựa bàn; cúi đầu (đọc sách hoặc viết chữ)
伏
fú
ㄈㄨˊHSK7-9measure, n, v单字
dựa; tựa; nép; nằm; khom; phủ phục
force to surrender; subdue; vanquish 参见: 伏 虎
漢越 phục
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 身体向前靠在物体上; 凭依;依靠
- 降低;低下去
- 隐藏
- 屈服;低头承认过错,接受惩罚
- 面向下、背朝上俯卧着;趴
- 使屈服;使服从
- 时令名;指伏天;有初伏、中伏、末伏三伏
- 姓
- 电动势、电势差(电位差、电压)的单位伏特的简称
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
dựa; tựa; nép; nằm; khom; phủ phục
身体向前靠在物体上; 凭依;依靠
他伏在父亲的肩头哭泣。
Tā fú zài fùqīn de jiāntóu kūqì.
≈HSK5
Anh ấy gục đầu vào vai cha khóc.
He leaned on his father's shoulder and cried.
微笑的人并非没有失败、没有痛苦,只是他们勇于面对生命中的起起伏伏,将目光更多地停留在生活美好的一面上。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
xuống; xuống thấp; hạ; giảm
降低;低下去
义项 ③v≈HSK7-9
nấp; ẩn náu; phục
隐藏
义项 ④v≈HSK7-9
khuất phục; chịu; nhận; cúi đầu thừa nhận
屈服;低头承认过错,接受惩罚
义项 ⑤v≈HSK7-9
úp sấp; nằm sấp; úp mặt
面向下、背朝上俯卧着;趴
义项 6v≈HSK7-9
chinh phục; làm khuất phục; hàng phục
使屈服;使服从
义项 7n≈HSK7-9
ngày hè nóng nhất
时令名;指伏天;有初伏、中伏、末伏三伏
义项 8n≈HSK7-9
họ Phục
姓
义项 9measure≈HSK7-9
vôn (đơn vị điện áp)
电动势、电势差(电位差、电压)的单位伏特的简称
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️