拼
伏笔
HSK7-9n 0 · Lv.1
fúbǐ
mở đầu; tiền đề; khởi đầu (cho tình tiết phía sau)
hint or anticipatory remark in a story; foreshadowing 埋下 伏笔 carry a foreshadowing; foreshadow
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分