WinHSK
返回查词
yōu
ㄧㄡ
HSK4adj, n, v单字

ưu tú; tốt; trội

excellent; superior [as opposed to inferior] 参见: 优 美; 优 秀;品学兼 优

漢越 ưu

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 优良;美好
  2. 充足;富裕
  3. 厚待;优待
  4. 古代指以表演乐舞或杂戏为职业的人;后来泛指戏曲演员

义项

Nghĩa
义项 adjHSK4

ưu tú; tốt; trội

优良;美好

国王让乐师来看,乐师一点都不关心琴声优不优美,只认为那是把新琴,不如古琴价值高。

HSK5

根据薄利多销、量大价优的原理,商家可以给出低于零售价格的团购折扣,提供单独购买得不到的优质服务。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK4

đầy đủ; sung túc

充足;富裕

市场货物供应充足。

Shìchǎng huòwù gōngyìng chōngzú.

HSK5

Cung ứng hàng hóa của thị trường rất đầy đủ.

The market supply of goods is sufficient.

义项 vHSK4

ưu đãi; đãi ngộ

厚待;优待

他总是优待自己的员工。

Tā zǒngshì yōudài zìjǐ de yuángōng.

HSK5

Anh ấy luôn ưu đãi nhân viên của mình.

He always treats his employees favorably.

义项 nHSK4

đào kép; người đi hát; người diễn kịch

古代指以表演乐舞或杂戏为职业的人;后来泛指戏曲演员

他是个著名的京剧演员。

Tā shì gè zhùmíng de jīngjù yǎnyuán.

HSK5

Anh ấy là một diễn viên kinh kịch nổi tiếng.

He is a famous Peking opera actor.

义项 nHSK4

họ Ưu

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️